(theo cách giải thích của Nhật) chỉ hệ thống Can Chi dùng để tính năm tháng trong lịch âm, dễ nhớ như “cặp đôi Can và Chi” trong vòng tuần hoàn thời gian
〈日本释义〉“干支”之意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【ㄍㄢ ㄓ】【CAN CHI】
Hình thái radical:
⿺,支,⿱,十,二
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
支
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丶一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép