Bản dịch của từ 𪯍 trong tiếng Việt

𪯍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇN/AN/AN/A

𪯍 (Động từ)

gěng
01

◎ Giống như chữ “” (cánh) – nghĩa là nắm, giữ chặt (như cánh tay ôm chặt).

◎ 同“挭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪯍
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【CÁNH】
Hình thái radical:
⿰,更,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép