Bản dịch của từ 𪯓 trong tiếng Việt

𪯓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥN/AN/AN/A

𪯓 (Danh từ)

zhōng
01

Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “𢲵” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến các chữ cổ trong văn tự thời Ân Chu).

金文隶定字,同“𢲵”。字见《殷周金文集成引得》433页。金文原形字出自《殷周金文集成》第11376器铭文中。

Ví dụ
𪯓
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【TRUNG】
Hình thái radical:
⿰,曹,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨丨一丨乚一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép