Bản dịch của từ 𪯔 trong tiếng Việt

𪯔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊN/AN/AN/A

𪯔 (Danh từ)

01

Giống chữ 'địch' (kẻ thù), thường thấy trong tên người Đài Loan.

同“敌”,见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪯔
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Hình thái radical:
⿰,商,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿丨乚丿乚丨乚一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép