ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪯗
Bảng phân tích âm vị 𪯗
Tàn
Hóa, tan chảy như khi nắng làm đá tan (nhớ câu 'tan chảy như đường tan trong nước').
〈越南释义〉读音tan,化,融化。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép