Bản dịch của từ 𪯟 trong tiếng Việt
𪯟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𪯟 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự Kim văn (chữ khắc trên đồng, đá thời Ân Chu). Ghi chú: chữ này xuất hiện trong bộ sưu tập Kim văn Ân Chu trang 435, hình dạng nguyên thủy trên văn tự khắc số 2594.
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》435页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2594器铭文中。
Ví dụ
