Bản dịch của từ 𪯟 trong tiếng Việt

𪯟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𪯟 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn tự Kim văn (chữ khắc trên đồng, đá thời Ân Chu). Ghi chú: chữ này xuất hiện trong bộ sưu tập Kim văn Ân Chu trang 435, hình dạng nguyên thủy trên văn tự khắc số 2594.

金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》435页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2594器铭文中。

Ví dụ
𪯟
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,𫬲,攵,⿰,⿳,吅,虎,吅,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丨一乚丿一乚丿乚丨乚一丨乚一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép