Bản dịch của từ 𪯥 trong tiếng Việt

𪯥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋN/AN/AN/A

𪯥 (Danh từ)

01

Dùng trong tên người Đài Loan (như một họ hoặc tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ '' (bạn) – nghĩa là vết đốm, vằn vện (như trên da thú).

同“斑”。见《可洪音义》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪯥
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
Hình thái radical:
⿱,玨,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一一丨一丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép