Bản dịch của từ 𪯶 trong tiếng Việt
𪯶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𪯶 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ kim văn đã được định hình trong thời nhà Ân Chu, xuất hiện trong bản khắc trên đồ đồng cổ (giúp nhớ chữ cổ bằng cách liên tưởng đến văn tự kim loại thời xưa).
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》898页。金文原形字出自《殷周金文集成》第10628器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
