Bản dịch của từ 𪯸 trong tiếng Việt
𪯸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𪯸 (Danh từ)
【wèi】
01
Chữ cổ dùng trong văn bản kim văn thời Ân Chu, xuất hiện trong các bản khắc trên đồ đồng cổ; chữ này được ghi lại trong trang 907 của tập hợp kim văn Ân Chu và bản nguyên hình xuất hiện trong bản khắc số 9898.
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》907页。金文原形字出自《殷周金文集成》第9898器铭文中。
Ví dụ
