Bản dịch của từ 𪯹 trong tiếng Việt
𪯹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𪯹 (Danh từ)
【zhěn】
01
Thường gặp trong tên người Đài Loan.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “张” (Trương), thường dùng trong các văn bản cổ.
同“张”。见《新撰字镜》《蓬窗日录》。
Ví dụ
03
Cùng nghĩa với chữ “能” (Năng), chỉ khả năng hoặc năng lực.
同“能”。见《仁王经疏》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cùng nghĩa với chữ “旅” (Lữ), nghĩa là đi du lịch hoặc hành trình.
同“旅”。见《贞元新定释教目录》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
