Bản dịch của từ 𪯽 trong tiếng Việt
𪯽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𪯽 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định trong thời nhà Ân Chu. Chữ này xuất hiện trong trang 908 của 《殷周金文集成引得》 và hình dạng nguyên thủy trong trang 4286 của 《殷周金文集成》 (giúp nhớ chữ cổ qua sách kim văn).
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》908页。金文原形字出自《殷周金文集成》第4286器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
