Bản dịch của từ 𪰂 trong tiếng Việt

𪰂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pià

ㄆㄧㄚˋN/AN/AN/A

𪰂 (Danh từ)

pià
01

Chữ Nôm dùng để chỉ hướng, phía (như phía Bắc, phía ta). Ví dụ: 〔~〕là hướng Bắc, 〔~〕là phía ta (bên mình).

〈越南释义〉喃字。读音phía,方向。〔~北〕北方。〔~些〕我方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪰂
Bính âm:
【pià】【ㄆㄧㄚˋ】【PHÍA】
Hình thái radical:
⿰,方,費
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿乚一乚丿丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép