Bản dịch của từ 𪰌 trong tiếng Việt
𪰌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𪰌 (Danh từ)
【máo】
01
〈Giải nghĩa Nhật〉 Đọc là 'konomu' hoặc 'shaguma', nghĩa là 'gấu đỏ' (赤熊), một chữ quốc ngữ đặc biệt dùng trong tiếng Nhật.
〈日本释义〉读音このむ しゃぐま “赤熊(しゃぐま)”の意の国字とする。
Ví dụ
02
Giống chữ '眊' (mâu), tham khảo trong sách '佩文韵府'.
同“眊”。见《佩文韵府》。
Ví dụ
