Bản dịch của từ 𪰌 trong tiếng Việt

𪰌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊN/AN/AN/A

𪰌 (Danh từ)

máo
01

〈Giải nghĩa Nhật〉 Đọc là 'konomu' hoặc 'shaguma', nghĩa là 'gấu đỏ' (赤熊), một chữ quốc ngữ đặc biệt dùng trong tiếng Nhật.

〈日本释义〉读音このむ しゃぐま “赤熊(しゃぐま)”の意の国字とする。

Ví dụ
02

Giống chữ '' (mâu), tham khảo trong sách '佩文韵府'.

同“眊”。见《佩文韵府》。

Ví dụ
𪰌
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
Hình thái radical:
⿰,日,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép