Bản dịch của từ 𪰍 trong tiếng Việt
𪰍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒu | ㄉㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
𪰍 (Danh từ)
【dǒu】
01
〈phương ngữ〉[日~] chỉ thời gian giữa trưa, lúc mặt trời lên cao nhất trong ngày (giống như 'ngày trưa' trong tiếng Việt). Chữ này là sự kết hợp của “日” (mặt trời) và “斗” (đấu), mang ý nghĩa 'ngày trưa'. Dùng trong tiếng Phúc Kiến.
〈方〉[日~]中午。是“日”与“斗”的合体字。“日~”即“日昼”。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈phương ngữ〉buổi sáng, thời gian trước trưa.
〈方〉上午。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
