Bản dịch của từ 𪰪 trong tiếng Việt

𪰪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lài

ㄌㄞˋN/AN/AN/A

𪰪 (Danh từ)

lài
01

(theo nghĩa Nhật) lúc trời vừa sáng, bình minh ló rạng (như tiếng gọi của ánh sáng ban mai)

〈日本释义〉读音asaborake〈名〉天亮(的时候)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪰪
Bính âm:
【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
Hình thái radical:
⿰,日,來
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép