ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪰪
Bảng phân tích âm vị 𪰪
Lài
(theo nghĩa Nhật) lúc trời vừa sáng, bình minh ló rạng (như tiếng gọi của ánh sáng ban mai)
〈日本释义〉读音asaborake〈名〉天亮(的时候)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép