ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪰭
Bảng phân tích âm vị 𪰭
Zhēng
Cùng nghĩa với chữ “睁” (mở mắt).
同“睁”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xuất hiện trong tên người Đài Loan (dễ nhớ như tên riêng).
见于台湾人名。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép