Bản dịch của từ 𪰻 trong tiếng Việt
𪰻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāng | ㄘㄤ | N/A | N/A | N/A |
𪰻 (Tính từ)
【cāng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) tối tăm không rõ ràng, nhưng bản chất vẫn sáng rõ (giống như ánh sáng mờ mờ trong bóng tối, dễ nhớ như câu 'càng tối càng sáng')
〈韩国释义〉读音창 《顧齋集》:暗而不明。然其本體之明。依舊光~。日用應接之間。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
