Bản dịch của từ 𪰻 trong tiếng Việt

𪰻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤN/AN/AN/A

𪰻 (Tính từ)

cāng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) tối tăm không rõ ràng, nhưng bản chất vẫn sáng rõ (giống như ánh sáng mờ mờ trong bóng tối, dễ nhớ như câu 'càng tối càng sáng')

〈韩国释义〉读音창 《顧齋集》:暗而不明。然其本體之明。依舊光~。日用應接之間。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪰻
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,日,倉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丶一乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép