Bản dịch của từ 𪱄 trong tiếng Việt
𪱄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𪱄 (Danh từ)
【yín】
01
Xuất hiện trong tên người Đài Loan (dễ nhớ như tên riêng của người Đài Loan).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “寅” (canh giờ, con cọp). Trích từ bia mộ vợ Cao Mạnh thời Tào Ngụy.
同“寅”。《广碑别字》引魏《高猛妻元瑛墓志》。
Ví dụ
