Bản dịch của từ 𪱈 trong tiếng Việt

𪱈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥN/AN/AN/A

𪱈 (Danh từ)

jīng
01

Dùng trong tên người Đài Loan, dễ nhớ như tên người quen.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “” (tinh thể sáng lấp lánh), giúp nhớ bằng hình ảnh tinh thể sáng trong.

同“晶”。见《集篆古文韵海》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪱈
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Hình thái radical:
⿱,晶,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丨乚一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép