Bản dịch của từ 𪱔 trong tiếng Việt

𪱔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇN/AN/AN/A

𪱔 (Danh từ)

kuǎn
01

Chữ dùng trong sách cổ Hàn Quốc, như một kho báu chữ nghĩa của người Hàn xưa (giúp nhớ chữ cổ, giống như khoán sách quý).

〈韩国释义〉韩国古籍用字。

Ví dụ
𪱔
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOÁN】
Hình thái radical:
⿰,日,覺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丶丿丶丿丨一一乚一一丶乚丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép