Bản dịch của từ 𪱕 trong tiếng Việt
𪱕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuì | ㄊㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𪱕 (Động từ)
【tuì】
01
(〈越南〉 đọc là tòi) Khuấy động, làm nổi lên như khi bạn khuấy nước hoặc đám đông bị kích động (như câu thành ngữ 'tòi 𨖲' nghĩa là khuấy động, kích động).
〈越南释义〉读音tòi,〔~𨖲〕挑起,搅起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
