Bản dịch của từ 𪱕 trong tiếng Việt

𪱕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋN/AN/AN/A

𪱕 (Động từ)

tuì
01

(〈越南〉 đọc là tòi) Khuấy động, làm nổi lên như khi bạn khuấy nước hoặc đám đông bị kích động (như câu thành ngữ 'tòi 𨖲' nghĩa là khuấy động, kích động).

〈越南释义〉读音tòi,〔~𨖲〕挑起,搅起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪱕
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI】
Hình thái radical:
⿰,最,&P3-03;
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丨一一一乚丶丿乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép