Bản dịch của từ 𪱙 trong tiếng Việt

𪱙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇN/AN/AN/A

𪱙 (Danh từ)

yǒu
01

Chữ kim văn cổ dùng để chỉ một chữ đồng âm với “”, xuất hiện trong văn bản cổ của triều đại Ân Chu, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ Hán cổ có hình dạng đặc biệt.

金文隶定字,同“抈”。字见《殷周金文集成引得》445页。金文原形字出自《殷周金文集成》第429器铭文中。

Ví dụ
𪱙
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【ƯU】
Hình thái radical:
⿰,月,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép