Bản dịch của từ 𪱭 trong tiếng Việt
𪱭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𪱭 (Tính từ)
【mì】
01
Chữ kim văn dùng để ghi âm, đồng nghĩa với “mật” (bí mật, kín đáo như mật ong ngọt ngào). Ghi chép trong 《殷周金文集成引得》 trang 591, hình dạng nguyên thủy xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ đồng thời nhà Ân Chu.
金文隶定字,同“密”。字见《殷周金文集成引得》591页。金文原形字出自《殷周金文集成》第281器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
