Bản dịch của từ 𪱴 trong tiếng Việt
𪱴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
𪱴 (Danh từ)
【nǚ】
01
Xuất hiện trong tên người Đài Loan.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Loại cây tre cát có hai loại: loại nhỏ gọi là 'nữ', loại lớn gọi là 'lộ điểu'; thân mỏng, thẳng, không có gai, dùng làm rổ tre hoặc hàng rào thưa.
《大南一统志·卷四·承天府·土产·木类》:“沙竹:有二类,小者俗名~,大者俗名露鸟。质薄而直无刺,可为竹箪疏篱之用。”
Ví dụ
