ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪱷多
Bảng phân tích âm vị 𪱷
N/A
Tên một giống cây lớn, gỗ tốt; bèi duō - nhiều; quá nhiều
太多了;数量超过了正常或适当的范围。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bèi
𪱷
duō
多
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép