Bản dịch của từ 𪱽 trong tiếng Việt
𪱽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𪱽 (Danh từ)
【péng】
01
Thường gặp trong tên người Đài Loan, nghi ngờ là biến thể của chữ “棚” (giàn, mái che).
见于台湾人名。疑同“棚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo giải thích tiếng Nhật, đọc là 'ume' hoặc 'kusunoki' (mận hoặc cây long não), nhưng không có nguồn gốc rõ ràng nên chưa rõ chi tiết.
〈日本释义〉读音うめ くすのき 《森林家必携》に「ウメ・クスノキ」とあるが、典拠がなく、詳しいことは、分からない。
Ví dụ
