Bản dịch của từ 𪲍 trong tiếng Việt

𪲍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊN/AN/AN/A

𪲍 (Danh từ)

náo
01

(Theo cách đọc tiếng Việt) đọc là 'nâu', đồng nghĩa với chữ '𣘽' trong tiếng Việt.

〈越南释义〉读音nâu,同“𣘽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Theo cách đọc tiếng Việt) đọc là 'neo', cũng đồng nghĩa với chữ '𣘽'.

〈越南释义〉读音neo,同“𣘽”。

Ví dụ
03

(Theo cách đọc tiếng Việt) đọc là 'nêu', chỉ loại vải đỏ treo trên ngọn tre trước cửa nhà trong dịp Tết của người Kinh và các dân tộc ở Việt Nam.

〈越南释义〉读音nêu,〔𣘃~〕越南和京族等春节时在门前的竹梢挂的红布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪲍
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NÂU】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,䒑,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丿一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép