Bản dịch của từ 𪲓 trong tiếng Việt

𪲓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡN/AN/AN/A

𪲓 (Danh từ)

dōu
01

Giống như chữ '', chỉ một loại cây hoặc vật gì đó liên quan đến cây cối (dễ nhớ như 'đậu' là hạt cây).

同“梪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪲓
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐẬU】
Hình thái radical:
⿱,木,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép