Bản dịch của từ 𪲘 trong tiếng Việt

𪲘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/AN/AN/A

𪲘 (Danh từ)

é
01

Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “” (một loại cây hoặc tên riêng trong sách cổ).

同“檥”。见《古璽彙編·姓名私璽.3744》.

Ví dụ
𪲘
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【Ế】
Hình thái radical:
⿰,木,我
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿一乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép