Bản dịch của từ 𪲚 trong tiếng Việt

𪲚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuò

ㄕㄨㄛˋN/AN/AN/A

𪲚 (Danh từ)

shuò
01

Chữ cổ dùng thay cho '', nghĩa liên quan đến góc, chỗ trong phòng (giúp nhớ: 'sước' như góc phòng nhỏ, nơi để đồ)

俗“㮶”。《新撰字镜》:“所角反。释室间。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪲚
Bính âm:
【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【SƯỚC】
Hình thái radical:
⿰,木,㳉
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丶丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép