Bản dịch của từ 𪲢 trong tiếng Việt
𪲢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𪲢 (Danh từ)
【shàn】
01
Theo 《新撰字镜》, đây là tên gọi của một loại cây gỗ dùng làm vật trang trí hoặc trợ giúp, giống như cây '榊' trong tiếng Nhật.
《新撰字镜》:“榊~椗,三字佐加木。”见《康熙字典》(增订版)。
Ví dụ
02
Trong tiếng Nhật, đọc là 'sakaki', là tên một loại cây gọi là '杨桐' (dương đồng), nghĩa giống như chữ '榊'.
〈日本释义〉读音sakaki〈名〉杨桐。义与同“榊”。
Ví dụ
