Bản dịch của từ 𪲦 trong tiếng Việt

𪲦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˋ ㄊㄞˋ ㄓN/AN/AN/A

𪲦 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là うだち, liên quan đến chữ '' (cái gác, cái đỡ) – một chữ quốc ngữ chỉ vật dụng trong nhà, dễ nhớ như 'đỡ' trong tiếng Việt.

〈日本释义〉读音うだち “宇太知”とある。“梲(うだち・うだつ)”の意の国字か。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪲦
Bính âm:
【ㄨˋ ㄊㄞˋ ㄓ】【VŨ THÁI TRI】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,少,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚丿丶丿丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép