Bản dịch của từ 𪲲 trong tiếng Việt

𪲲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

𪲲 (Danh từ)

zhī
01

Nghi vấn đồng âm với chữ “” (một loại hoa cây dành dành), thường thấy trong tên người Đài Loan.

疑同“栀”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪲲
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Hình thái radical:
⿰,木,⿸,厂,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丿丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép