Bản dịch của từ 𪲼 trong tiếng Việt

𪲼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄣ ㄇㄨˋN/AN/AN/A

𪲼 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Gỗ thật, gỗ nguyên chất, dễ nhớ như 'chân' là thật, 'mộc' là gỗ.

〈日本释义〉“真木”之意。

Ví dụ
𪲼
Bính âm:
【ㄓㄣ ㄇㄨˋ】【CHÂN MỘC】
Hình thái radical:
⿰,木,信
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丨丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép