Bản dịch của từ 𪳀 trong tiếng Việt

𪳀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

𪳀 (Danh từ)

yān
01

Tên người, thường dùng làm tên riêng trong văn hóa Trung Hoa.

人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪳀
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿰,木,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶一丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép