Bản dịch của từ 𪳓 trong tiếng Việt

𪳓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊN/AN/AN/A

𪳓 (Danh từ)

zhuó
01

〈chỉ dùng trong tiếng Nhật〉 chim gõ kiến (chim gõ cây tìm mồi, tiếng kêu đặc trưng như tiếng gõ trống)

〈日本释义〉啄木鸟之意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪳓
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Hình thái radical:
⿱,啄,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚丿丿丶丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép