Bản dịch của từ 𪳖 trong tiếng Việt

𪳖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊN/AN/AN/A

𪳖 (Danh từ)

péng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (bàng), chỉ bộ phận của khung dệt vải.

同“杼”。

Ví dụ
02

〈Đài Loan〉 Dùng trong tên người Đài Loan, như một nét đặc trưng riêng biệt.

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ
𪳖
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNG】
Hình thái radical:
⿰,木,逄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿乚丶一乚丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép