Bản dịch của từ 𪳤 trong tiếng Việt
𪳤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𪳤 (Danh từ)
【zào】
01
Tên một loại gỗ trong '厦门志' gồm tám loại, ví dụ như '铁𪳤' là loại gỗ đặc biệt (gỗ quý, dễ nhớ qua hình ảnh gỗ và tên gọi).
《厦门志·卷五》:其木有八:一曰铁𪳤、二曰蜂仔什番、三曰宜树、四曰甘柭、五曰郁木、六曰白犬、七曰卖色、八曰打马。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên người trong lịch sử, ví dụ như nhân vật 康𪳤 trong sách '仙溪志' (tên riêng, dễ nhớ như tên người Việt).
人名。《仙溪志·仙溪志卷二》:康𪳤 右宣义郎乾道元年任。
Ví dụ
