Bản dịch của từ 𪳭 trong tiếng Việt
𪳭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎn | ㄋㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𪳭 (Danh từ)
【niǎn】
01
Thường thấy trong tên người Đài Loan, giúp nhớ là tên riêng đặc biệt của vùng Đài Loan.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “辇” (cái kiệu, xe kéo của vua chúa), dễ nhớ vì niễn nghe giống “nền” – nền xe kiệu hoàng gia.
疑同“辇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
