Bản dịch của từ 𪳮 trong tiếng Việt

𪳮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𪳮 (Danh từ)

01

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng đặc biệt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trích dẫn từ kinh Phật cổ: đoạn văn chứa nhiều âm tiết khó hiểu, dùng để luyện đọc hoặc tụng niệm.

《青颈观自在菩萨心陀罗尼经》:娑去大诃诃笑~去呬引暴引摩贺引悉驮裕去引儗湿嚩二合罗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪳮
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Hình thái radical:
⿰,木,壹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨一丶乚一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép