Bản dịch của từ 𪳷 trong tiếng Việt
𪳷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𪳷 (Danh từ)
【dàng】
01
Dụng cụ dùng khi dùng thước đong gạo để làm cho mặt gạo bằng phẳng, không lồi lõm (giúp gạo đều và chuẩn khi đong).
用斛器量米时,使米的表面没有高低凹凸的工具。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
- Hình thái radical:
- ⿱,湯,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨乚一一一丿乚丿丿一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵣
蘯
婸
逿
宕
偒
碭
圵
崵
当
菪
凼
愓
杨
羊
㟅
颺
旸
蛘
劷
㬕
瘍
佯
炀
椕
棋
樖
樷
桬
㰐
㯹
樠
檎
㮞
㯘
㯎
㿸
窹
駧
襒
壆
錧
懆
螉
餜
濨
壈
檎
