Bản dịch của từ 𪳺 trong tiếng Việt

𪳺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋN/AN/AN/A

𪳺 (Danh từ)

01

Chữ dùng làm tên người, dễ nhớ như tên họ Hách.

人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo nghĩa tiếng Nhật, đọc là koganoki, chỉ cây thiên trúc quế (một loại cây thơm).

〈日本释义〉读音koganoki〈名〉天竺桂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪳺
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HÁCH】
Hình thái radical:
⿰,木,賀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚丿丨乚一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép