Bản dịch của từ 𪴀 trong tiếng Việt

𪴀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇN/AN/AN/A

𪴀 (Danh từ)

01

Thường xuất hiện trong tên người Đài Loan, giúp nhớ như tên họ quen thuộc.

见于台湾人名。

Ví dụ
02

Chữ dùng trong địa danh Nhật Bản, ví dụ như 'Lý Mộc' ở tỉnh Kōchi (Nhật Bản).

〈日本释义〉日本地名用字。〔~木〕在日本香木县。

Ví dụ
𪴀
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÝ】
Hình thái radical:
⿰,木,豊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一丨丨一一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép