〈tiếng Việt〉 đọc là 'kheo', chỉ loại 'cà kheo' dùng để đi trên cao như đi trên đôi chân dài hơn bình thường (giúp nhớ: 'kheo' giống 'cà kheo' trong tiếng Việt).
〈越南释义〉读音kheo,〔𣘁(cà)~〕高跷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【ㄎㄧㄠ】【KHIÊU】
Hình thái radical:
⿰,木,跳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
木
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一丨一丨一丿丶丶乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép