Bản dịch của từ 𪴌 trong tiếng Việt

𪴌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎn

ㄍㄨㄢˇN/AN/AN/A

𪴌 (Danh từ)

guǎn
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo lời của Phù Tùng Lĩnh: gỗ làm thô, không cần đẹp; như câu '柲朾要壮不求美,~杺要直不求弯' nghĩa là gỗ cần chắc, không cần cong vênh.

蒲松龄《日用俗字·正文·木匠章第十一》:“柲朾要壮不求美,~杺要直不求弯。”

Ví dụ
𪴌
Bính âm:
【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUẢN】
Hình thái radical:
⿰,木,管
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép