Bản dịch của từ 𪴌 trong tiếng Việt
𪴌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎn | ㄍㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𪴌 (Danh từ)
【guǎn】
01
Thường thấy trong tên người Đài Loan.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo lời của Phù Tùng Lĩnh: gỗ làm thô, không cần đẹp; như câu '柲朾要壮不求美,~杺要直不求弯' nghĩa là gỗ cần chắc, không cần cong vênh.
蒲松龄《日用俗字·正文·木匠章第十一》:“柲朾要壮不求美,~杺要直不求弯。”
Ví dụ
