ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪴎
Bảng phân tích âm vị 𪴎
Nài
Theo sách 'Tân Toán Tự Kính': '~', nghĩa là 'cây gỗ nại' (một loại cây gỗ trong tự nhiên). Tham khảo 'Khang Hy Tự Điển' (bản tăng订).
《新撰字镜》:“~,由也奈木。”见《康熙字典》(增订版)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép