Bản dịch của từ 𪴓 trong tiếng Việt

𪴓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𪴓 (Danh từ)

01

〈chữ dùng ở Nhật〉 Cây lê (giống cây ăn quả quen thuộc, quả ngọt, mọng nước).

〈日本释义〉“梨の木”之意。

Ví dụ
𪴓
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Hình thái radical:
⿲,木,䖝,隹
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丨乚一丨一丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép