Bản dịch của từ 𪴔 trong tiếng Việt
𪴔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𪴔 (Danh từ)
【liáo】
01
Chữ tục của '橑', chỉ phần kiến trúc như mái hiên hoặc khung cửa trong nhà trà, giống như chỗ ngồi hay chỗ nghỉ ngơi trong quán trà (nhớ đến 'liêu' như nơi để thưởng trà, thư giãn).
“橑”的俗字。清.黄遵宪 日本国志.卷之三十六.礼俗志三.茗宴 茶寮之广狭,罏之位置,柱~牕棂之设,各有成规。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
