Bản dịch của từ 𪴔 trong tiếng Việt

𪴔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊN/AN/AN/A

𪴔 (Danh từ)

liáo
01

Chữ tục của '', chỉ phần kiến trúc như mái hiên hoặc khung cửa trong nhà trà, giống như chỗ ngồi hay chỗ nghỉ ngơi trong quán trà (nhớ đến 'liêu' như nơi để thưởng trà, thư giãn).

“橑”的俗字。清.黄遵宪 日本国志.卷之三十六.礼俗志三.茗宴 茶寮之广狭,罏之位置,柱~牕棂之设,各有成规。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪴔
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Hình thái radical:
⿰,木,寮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丶乚一丿丶丶丿丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép