Bản dịch của từ 𪴠 trong tiếng Việt
𪴠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𪴠 (Danh từ)
【jù】
01
〈Giải thích Nhật Bản〉Chữ quốc tự Nhật dùng trong tên hiệu thơ Haiku. Chữ 玄𪴠 đọc là “Nguyên Cự” (げんじゅ). Âm đọc âm Hán: âm quen dùng là “Cự” (ジュ).
〈日本释义〉俳号に用いられた日本の国字。玄𪴠は“げんじゅ”と読む。音読み:惯用音:ジュ。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
