Bản dịch của từ 𪴠 trong tiếng Việt

𪴠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𪴠 (Danh từ)

01

〈Giải thích Nhật Bản〉Chữ quốc tự Nhật dùng trong tên hiệu thơ Haiku. Chữ 玄𪴠 đọc là “Nguyên Cự” (げんじゅ). Âm đọc âm Hán: âm quen dùng là “Cự” (ジュ).

〈日本释义〉俳号に用いられた日本の国字。玄𪴠は“げんじゅ”と読む。音読み:惯用音:ジュ。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪴠
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿰,木,⿺,辶,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丶乚丨丶丶丿丶一丿丨乚丨丨丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép