Bản dịch của từ 𪴨 trong tiếng Việt

𪴨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𪴨 (Danh từ)

01

Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (nghiệp), thường dùng để chỉ công việc, nghề nghiệp (nhớ như “nghiệp” trong tiếng Việt).

金文隶定字,同“業”。字见《殷周金文集成引得》1300页。金文原形字出自《殷周金文集成》第258器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪴨
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Hình thái radical:
⿰,業,業
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶丿一丶丿一一一丨丿丶丨丨丶丿一丶丿一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép